“Miễn phí” không có nghĩa là không tốn tiền: chênh lệch tỷ giá ẩn
Mỗi lần chuyển tiền quốc tế có hai khoản chi phí: phí hiển thị và chênh lệch tỷ giá. Khoản thứ hai không bao giờ ghi là “phí” trên biên lai, nhưng người nhà sẽ nhận ít hơn.
Mỗi 1% chênh lệch tốn bao nhiêu?
Ngày 2026-10-08, tỷ giá trung bình là 1 JPY = 164,18 VND. Với khoản gửi 200.000 yên:
| Chênh lệch | Tỷ giá bạn nhận | Người nhà nhận ít hơn |
|---|---|---|
| 0,5% | 163,36 | 164.180 VND |
| 1,0% | 162,54 | 328.361 VND |
| 2,0% | 160,90 | 656.722 VND |
| 3,0% | 159,26 | 985.083 VND |
Tự kiểm tra
- Xem tỷ giá trung bình hôm nay (có trong công cụ so sánh).
- Tính: (tỷ giá trung bình − tỷ giá được báo) ÷ tỷ giá trung bình.
- Cộng thêm phí cố định. Đó là chi phí thật.
Cách so sánh đơn giản nhất
Đừng nhìn riêng phí hay riêng tỷ giá. Chỉ cần hỏi: người nhà nhận được bao nhiêu đồng? Con số đó đã gồm cả hai.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá trung bình là gì?
Là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường liên ngân hàng, mốc công bằng nhất để so sánh.
Chênh lệch bao nhiêu là bình thường?
Một số dịch vụ trực tuyến dùng tỷ giá gần mức trung bình và thu phí riêng; ngân hàng thường cộng thêm 1–3%.